Pipette tự động Dragon Lab 5–50 µl là dụng cụ hút – nhả mẫu vi lượng có độ chính xác cao, được sử dụng rộng rãi trong PCR, qPCR, xét nghiệm enzyme và các ứng dụng sinh học phân tử. Thuộc dòng micropipette điều chỉnh thể tích, sản phẩm cho phép thay đổi dải hút từ 5 đến 50 µl, phù hợp cho các thao tác cần thể tích nhỏ nhưng độ lặp lại cao. Pipette có thiết kế nhẹ, dễ cầm, điều chỉnh thể tích mượt và tương thích với đầu tip sử dụng phổ biến cho dải 5–50 µl theo chuẩn phòng lab.
1. Ưu điểm nổi bật
– Dải điều chỉnh 5–50 µl đáp ứng đa số thao tác vi lượng trong xét nghiệm và nghiên cứu.
– Độ chính xác và độ lặp lại ổn định theo tiêu chuẩn thiết bị Dragon Lab.
– Thiết kế nhỏ gọn, cầm êm tay, thích hợp thao tác lâu mà không mỏi.
– Núm điều chỉnh thể tích hiển thị rõ, dễ đặt và kiểm soát.
– Tương thích đầu tip sử dụng phổ biến cho micropipette dải 5–50 µl theo chuẩn phòng lab.
– Đầu tip ejector chắc chắn, thao tác đẩy đầu tip nhanh và sạch.
– Thân pipette bằng vật liệu bền, chịu hóa chất và dễ vệ sinh – bảo trì.
2. Thông số cơ bản
– Loại: Micropipette tự động (Adjustable Volume Pipette).
– Dải hút: 5–50 µl.
– Hãng: Dragon Lab.
– Tương thích đầu tip: Tip sử dụng phổ biến cho pipette dải 5–50 µl theo chuẩn phòng lab.
– Ứng dụng: PCR, qPCR, ELISA, xét nghiệm enzyme, thao tác mẫu sinh học phân tử – vi sinh.
3. Ứng dụng thực tế
– Chuẩn bị mẫu PCR, qPCR, pha loãng vi lượng.
– ELISA, xét nghiệm enzyme, xử lý mẫu sinh hóa.
– Chuyển mẫu nhỏ trong nghiên cứu vi sinh – tế bào.
– Sử dụng tại bệnh viện, phòng xét nghiệm, viện nghiên cứu, trung tâm xét nghiệm và phòng lab đào tạo.
4. Hướng dẫn sử dụng
– Gắn đầu tip bằng cách ấn nhẹ pipette xuống tip đến khi khít.
– Điều chỉnh thể tích: xoay núm để đặt mức cần hút; xoay theo chiều kim đồng hồ để giảm và ngược chiều để tăng thể tích; kiểm tra giá trị hiển thị trước thao tác.
– Khi hút mẫu: nhấn piston đến điểm dừng thứ nhất, đưa đầu tip vào mẫu và thả piston từ từ.
– Khi nhả mẫu: đưa đầu tip đến vị trí cần nhả và nhấn piston hết mức (điểm dừng thứ hai).
– Nhả đầu tip bằng nút ejector sau khi hoàn tất thao tác.
– Không xoay vượt dải 5–50 µl để tránh hỏng piston.
– Bảo quản nơi khô ráo và hiệu chuẩn pipette định kỳ theo quy trình phòng lab.